• CAM KẾT

    Chất lượng sản phẩm

  • BÁO GIÁ

    Nhanh chóng, đúng nhu cầu

  • VẬN CHUYỂN

    An toàn và đúng hẹn

  • LINH HOẠT

    Phục vụ từng khách hàng

Danh mục sản phẩm

  • Thiết bị phân tích

  • Thiết bị chuẩn bị mẫu

  • Thiết bị gia nhiệt

  • Thiết bị sinh học / vi sinh

  • Axit

  • Bazơ

  • Môi trường vi sinh

  • Dung môi

  • Dung dịch chuẩn

  • Vật tư sắc ký

  • Vật tư phân tích nguyên tố

  • Vật tư ICP ICP-MS AAS

  • Chuẩn thực phẩm & thuốc BVTV

  • Dụng cụ thủy tinh

  • Dụng cụ nhựa

  • Dụng cụ gốm sứ

  • Dụng cụ sắc ký

  • Dụng cụ vi sinh

THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM

banner-left-thiet-bi-thi-nghiem
banner-right-thiet-bi-thi-nghiem
Xem thêm sản phẩm

HÓA CHẤT TINH KHIẾT

/banner-left-hoa-chat-tinh-khiet
banner-right-hoa-chat-tinh-khiet
Xem thêm sản phẩm

DỤNG CỤ THÍ NGHIỆM

banner-left-dung-cu-thi-nghiem
banner-right-dung-cu-thi-nghiem
Xem thêm sản phẩm

CHẤT CHUẨN

banner-left-chat-chuan
banner-right-chat-chuan

VẬT TƯ TIÊU HAO

banner-left-vat-lieu-tieu-hao
banner-right-vat-tu-tieu-hao
Xem thêm sản phẩm

Theo thương hiệu

  • Glass Expansion
  • VWR
  • Alpharesources
  • TCI
  • CKIC
  • Chemlab
  • SRL Chem
  • Supertek
  • Avantor
  • VICO SCIENCE
Khúc xạ ánh sáng là gì? Bản chất vật lý và ứng dụng trong phân tích hóa học
Khúc xạ ánh sáng là gì? Bản chất vật lý và ứng dụng trong phân tích hóa học

16/10/2026

Khúc xạ ánh sáng là hiện tượng chùm sáng bị đổi hướng khi truyền xiên góc qua mặt phân cách giữa hai môi trường trong suốt có chiết suất n khác nhau, do sự thay đổi vận tốc pha (v = c/n). Trong hóa phân tích, chỉ số chiết suất thu được từ hiện tượng này cho phép xác định độ tinh khiết, nồng độ chất tan (độ Brix, độ cồn) và nhận diện dung môi theo tiêu chuẩn ASTM D1218 và Dược điển.

1. Khúc xạ ánh sáng là gì? Định nghĩa kỹ thuật chuẩn

Sơ đồ mô tả tia sáng đi từ môi trường không khí vào môi trường lỏng gây ra hiện tượng khúc xạ

Dưới góc độ quang học ứng dụng và hóa phân tích, khúc xạ ánh sáng (Refraction of Light) là sự thay đổi hướng truyền của sóng điện từ khi đi qua mặt phân cách giữa hai môi trường truyền dẫn có mật độ quang học (optical density) khác nhau. Hiện tượng này xảy ra do sự thay đổi vận tốc pha của chùm sáng từ v₁ sang v₂.

Trong thực hành phòng thí nghiệm, hiện tượng khúc xạ không đơn thuần là một lý thuyết quang học thuần túy mà là cơ sở đo lường của chỉ số chiết suất (Refractive Index - n). Chỉ số này là một hằng số vật lý đặc trưng cho từng hợp chất tinh khiết ở

Xem chi tiết
Phòng Lab là gì? Tiêu chuẩn thiết kế & Lắp đặt phòng thí nghiệm chuyên nghiệp 2026
Phòng Lab là gì? Tiêu chuẩn thiết kế & Lắp đặt phòng thí nghiệm chuyên nghiệp 2026

16/10/2026

Phòng Lab (Laboratory) là môi trường kỹ thuật được kiểm soát nghiêm ngặt các tham số vật lý và hóa học bao gồm nhiệt độ (20–22 °C), độ ẩm (40–60%), chênh áp không khí (10–15 Pa) và tần suất trao đổi khí (10–12 lần/giờ). Không gian này phục vụ công tác phân tích sắc ký, kiểm nghiệm vi sinh, R&D và quản lý chất lượng theo chuẩn ISO/IEC 17025.

1. Phòng Lab là gì? Định nghĩa chuẩn kỹ thuật

Theo tiêu chuẩn ISO/IEC 17025:2017 và hướng dẫn từ OSHA 29 CFR 1910.1450, phòng Lab không đơn thuần là nơi đặt các thiết bị đo lường hay thực hiện các phản ứng hóa học. Đây là một hệ thống hạ tầng kín kiểm soát biến số môi trường nhằm loại bỏ hoàn toàn các yếu tố nhiễu ngoại cảnh tác động lên kết quả đo.

Một phòng thí nghiệm tiêu chuẩn bắt buộc phải duy trì được độ ổn định của các chỉ số động lực học không khí. Tốc độ dòng khí cấp, áp suất âm hoặc áp suất dương vùng thao tác, và nồng độ hạt bụi vi mô (theo chuẩn phòng sạch ISO 14644-1) đóng vai trò quyết định đến độ lặp lại (repeatability) và độ tái lập (reproducibility)

Xem chi tiết
Phân bón hóa học là gì? Phân loại, Tác dụng và Hướng dẫn sử dụng an toàn, hiệu quả
Phân bón hóa học là gì? Phân loại, Tác dụng và Hướng dẫn sử dụng an toàn, hiệu quả

15/10/2026

Phân bón hóa học (phân bón vô cơ) là các hợp chất chứa các nguyên tố dinh dưỡng thiết yếu (N, P, K và vi lượng) được sản xuất qua quy trình tổng hợp công nghiệp. Với đặc tính hòa tan nhanh và cung cấp ion dinh dưỡng trực tiếp cho hệ rễ, phân bón hóa học giúp cây trồng kích thích quang hợp, tăng trưởng nhanh và nâng cao năng suất nông sản.

Tổng quan các loại phân bón hóa học dạng hạt và tinh thể dùng trong nông nghiệp

1. Phân bón hóa học là gì? Bản chất hóa học và vai trò trong nông nghiệp

Phân bón hóa học, hay phân bón vô cơ, là các muối khoáng hoặc hợp chất hóa học chứa dinh dưỡng cây trồng thu được từ các quá trình khai thác khoáng sản tự nhiên hoặc tổng hợp công nghiệp.

Về bản chất hóa học, các nguyên tố dinh dưỡng trong phân bón tồn tại dưới dạng ion hòa tan như Ammonium (NH₄⁺), Nitrate (NO₃⁻), Dihydrogen Phosphate (H₂PO₄⁻), Hydrogen Phosphate (HPO₄²⁻), và Potassium (K⁺). Các ion này nhanh chóng đi vào dung dịch đất, đi qua màng tế bào lông hút của bộ rễ nhờ cơ chế vận chuyển chủ động và thụ động.

Trong sản xuất quy mô lớn, việc tổng hợp phân đạm phụ thuộc vào

Xem chi tiết
Carbon Tetrachloride (CCl₄) là gì? Tổng quan về đặc tính và rủi ro
Carbon Tetrachloride (CCl₄) là gì? Tổng quan về đặc tính và rủi ro

15/10/2026

Carbon Tetrachloride (CCl₄, Tetrachloromethane) là hợp chất haloalkane không phân cực có khối lượng phân tử 153.82 g/mol, tỷ trọng 1.594 g/cm³. Nhờ tính trơ hóa học và không chứa liên kết C-H, CCl₄ là dung môi tiêu chuẩn trong phổ hồng ngoại (FTIR). Do khả năng gây suy giảm tầng ozone (ODP = 1.1) và độc tính cấp với gan, chất này bị kiểm soát nghiêm ngặt theo Nghị định thư Montreal và quy chuẩn an toàn hóa chất.

Cấu trúc hóa học và thông tin danh pháp IUPAC của Carbon Tetrachloride

1. Carbon Tetrachloride là gì? Định nghĩa kỹ thuật

Carbon Tetrachloride (công thức hóa học: CCl₄) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm methane clo hóa (chlorinated hydrocarbons). Theo danh pháp chuẩn IUPAC, hợp chất này có tên gọi chính thức là Tetrachloromethane. Ngoài ra, trong các tài liệu kỹ thuật thương mại và dược điển, CCl₄ còn được nhận biết qua mã số CAS 56-23-5 và mã UN 1846.

Ở điều kiện tiêu chuẩn (25 °C và 101.3 kPa), CCl₄ tồn tại ở dạng chất lỏng trong suốt, không màu, có mùi ngọt nhẹ đặc trưng tương tự chloroform (ngưỡng phát hiện mùi trong không khí khoảng 10 – 100 ppm).

Xem chi tiết
Chất Bảo Quản Thực Phẩm Là Gì? Phân Loại & Quy Định An Toàn Mới Nhất
Chất Bảo Quản Thực Phẩm Là Gì? Phân Loại & Quy Định An Toàn Mới Nhất

15/10/2026

Chất bảo quản thực phẩm là các hợp chất đơn lẻ hoặc phối trộn được bổ sung vào thực phẩm nhằm kéo dài thời gian sử dụng (shelf-life) thông qua cơ chế ức chế vi sinh vật gây hại và ngăn ngừa phản ứng oxy hóa lipid. Việc sử dụng chất bảo quản phải tuân thủ nghiêm ngặt chỉ số ADI và mức sử dụng tối đa (ML) quy định tại Thông tư 24/2019/TT-BYT và Codex Stan 192-1995.

Sơ đồ hóa học mô tả cơ chế ức chế màng tế bào vi khuẩn của acid hữu cơ

1. Chất bảo quản thực phẩm là gì? Định nghĩa dưới góc độ hóa học

Dưới góc độ hóa học và công nghệ thực phẩm, chất bảo quản thực phẩm (Food Preservatives) là các chất hóa học đơn lẻ hoặc hỗn hợp hợp chất được bổ sung trực tiếp vào thực phẩm nhằm mục đích kéo dài tuổi thọ bảo quản (shelf-life). Cơ chế chính của nhóm hợp chất này bao gồm việc duy trì tính ổn định cảm quan, ngăn ngừa hiện tượng ôi thiu lipid và duy trì giá trị dinh dưỡng ban đầu của sản phẩm.

Theo định nghĩa của Liên minh Hóa học Thuần túy và Ứng dụng Quốc tế (IUPAC) cùng Quy chuẩn Quốc gia QCVN 4-1:2010/BYT, chất bảo quản được phân loại vào hai nhóm chức năng chính:

Xem chi tiết
Thuốc thử tạo liên kết disulfide để tổng hợp các phân tử chức năng
Thuốc thử tạo liên kết disulfide để tổng hợp các phân tử chức năng

14/10/2026

Liên kết disulfide có mặt trong nhiều phân tử chức năng, từ hợp chất phục vụ nghiên cứu dược phẩm đến vật liệu. Trong hóa dược, liên kết này góp phần duy trì cấu trúc ba chiều và điều hòa hoạt tính sinh học của protein. Đặc tính có thể bị cắt đứt trong môi trường khử nội bào cũng khiến liên kết disulfide được sử dụng trong các hệ liên hợp kháng thể–thuốc (ADC) và hệ dẫn truyền thuốc (DDS). Trong khoa học vật liệu, khả năng hình thành và phân cắt thuận nghịch của liên kết này được khai thác để phát triển vật liệu tự phục hồi.

Tổng hợp disulfide bất đối xứng có thể gặp khó khăn do đồng thời tạo ra disulfide đối xứng như sản phẩm phụ. Hai thuốc thử T4001 và M4094 dưới đây có cơ chế phản ứng khác nhau, giúp lựa chọn cách tạo liên kết disulfide bất đối xứng phù hợp với mục tiêu tổng hợp.


Sản phẩm (Products)

M4094 được thương mại hóa dưới sự hướng dẫn kỹ thuật của Phó giáo sư Kazuya

Xem chi tiết
Bột Agar là gì? Tổng quan về đặc tính hóa lý và ứng dụng thực tiễn
Bột Agar là gì? Tổng quan về đặc tính hóa lý và ứng dụng thực tiễn

13/10/2026

Bột Agar là hỗn hợp polysaccharide phức tạp chiết xuất từ tảo đỏ (Rhodophyta), cấu thành chủ yếu từ agarose và agaropectin. Với đặc tính tạo gel thuận nghịch theo nhiệt độ, độ bền gel cao và tính trơ sinh học, Agar là chất nền định hình môi trường nuôi cấy vi sinh vật và là tá dược quan trọng trong công nghiệp dược phẩm.

1. Bột Agar là gì? Định nghĩa kỹ thuật

 Sơ đồ cấu trúc hóa học của Agarose và Agaropectin trong bột Agar

Dưới góc độ hóa học thuần túy, bột Agar (mã CAS: 9002-18-0) là một hydrocolloid tự nhiên, một phức hợp polysaccharide chiết xuất từ màng tế bào của các loài tảo đỏ thuộc lớp Rhodophyceae (chủ yếu là chi Gelidium và Gracilaria). Cấu trúc phân tử của Agar bao gồm hai thành phần chính:

  1. Agarose (chiếm khoảng 70%): A-polymer trung tính, chuỗi thẳng không tích điện, cấu tạo từ các đơn vị lặp lại của D-galactose và 3,6-anhydro-L-galactopyranose liên kết với nhau bằng liên kết α-(1→3) và β-(1→4) glycosidic. Đây là thành phần chịu trách nhiệm chính cho khả năng tạo gel bền vững.

  2. Agaropectin (chiếm khoảng 30%): Hỗn hợp polysaccharide có phân

Xem chi tiết
Năng lượng hoạt hóa (Activation Energy) là gì? Công thức tính và Ứng dụng thực tế
Năng lượng hoạt hóa (Activation Energy) là gì? Công thức tính và Ứng dụng thực tế

13/10/2026

Năng lượng hoạt hóa (Ea) là mức năng lượng tối thiểu mà các phân tử chất tham gia phản ứng cần phải đạt được để xảy ra va chạm hiệu quả và chuyển thành sản phẩm. Chỉ số này quyết định tốc độ phản ứng hóa học và được xác định chính xác thông qua phương trình Arrhenius trong hóa học lý thuyết lẫn thực nghiệm công nghiệp.

1. Năng lượng hoạt hóa (Ea) là gì? Định nghĩa kỹ thuật chuẩn

Theo định nghĩa của Liên minh Quốc tế về Hóa học Thuần túy và Ung dụng (IUPAC Gold Book), năng lượng hoạt hóa (Activation Energy - kí hiệu Ea) đại diện cho "rào cản năng lượng" (energy barrier) mà hệ thống hóa học phải vượt qua để biến đổi các chất đầu thành phức chất hoạt động (activated complex) trước khi tạo thành sản phẩm cuối cùng. Đơn vị đo lường tiêu chuẩn quốc tế (SI) của Ea là Joule trên mol (J/mol) hoặc kilojoule trên mol (kJ/mol).

Đồ thị minh họa rào cản năng lượng hoạt hóa Ea giữa chất tham gia và sản phẩm

Trong các hệ thống phân tích động hóa học thực nghiệm, giá trị Ea quyết định độ nhạy của tốc độ phản ứng đối với sự thay đổi nhiệt độ. Khi rào cản Ea càng cao, số lượng phân

Xem chi tiết