• CAM KẾT

    Chất lượng sản phẩm

  • BÁO GIÁ

    Nhanh chóng, đúng nhu cầu

  • VẬN CHUYỂN

    An toàn và đúng hẹn

  • LINH HOẠT

    Phục vụ từng khách hàng

Danh mục sản phẩm

  • Thiết bị phân tích

  • Thiết bị chuẩn bị mẫu

  • Thiết bị gia nhiệt

  • Thiết bị sinh học / vi sinh

  • Axit

  • Bazơ

  • Môi trường vi sinh

  • Dung môi

  • Dung dịch chuẩn

  • Vật tư sắc ký

  • Vật tư phân tích nguyên tố

  • Vật tư ICP ICP-MS AAS

  • Chuẩn thực phẩm & thuốc BVTV

  • Dụng cụ thủy tinh

  • Dụng cụ nhựa

  • Dụng cụ gốm sứ

  • Dụng cụ sắc ký

  • Dụng cụ vi sinh

Theo thương hiệu

  • Glass Expansion
  • VWR
  • Alpharesources
  • TCI
  • CKIC
  • Chemlab
  • SRL Chem
  • Supertek
  • Avantor
  • VICO SCIENCE
Thước thủy (Nivo) là gì? Hướng dẫn chọn mua và cách sử dụng chuẩn kỹ thuật 2026
Thước thủy (Nivo) là gì? Hướng dẫn chọn mua và cách sử dụng chuẩn kỹ thuật 2026

29/08/2026

Thước thủy (Nivo) là thiết bị đo lường kỹ thuật xác định độ nghiêng, độ bằng phẳng hoặc độ thẳng đứng của bề mặt so với mặt phẳng tọa độ nằm ngang chuẩn. Thiết bị vận hành dựa trên nguyên lý trọng lực và sự cân bằng của bọt khí trong ống thủy tinh chứa dung dịch cồn, đạt độ chính xác từ 0.5 mm/m đối với nivo công nghiệp đến 0.02 mm/m đối với nivo cơ khí chính xác.

1. Thước thủy (Nivo) là gì? Định nghĩa kỹ thuật chuẩn xác

Thước thủy (còn gọi là thước nivo, tên tiếng Anh: Spirit Level hoặc Bubble Level) là công cụ kiểm tra góc nghiêng và độ cân bằng hình học được áp dụng bắt buộc trong kiểm soát chất lượng (QC) công trình, lắp đặt máy móc công nghiệp và gia công cơ khí chính xác.

Thước thủy cơ khí chính xác đợt kiểm định tại phòng thí nghiệm

Về mặt kỹ thuật, thước thủy đo sai lệch góc quay của một mặt phẳng so với trọng trường Trái Đất. Độ chính xác của thước nivo được chuẩn hóa theo các hệ thống tiêu chuẩn quốc tế như DIN 877 (cho nivo cơ khí) và JIS B 7510 (cho thước nivo trong công nghiệp). Thiết bị cung cấp số liệu định lượng về độ nghiêng tính

Xem chi tiết
Vôn kế là gì? Cấu tạo, Nguyên lý hoạt động và Hướng dẫn sử dụng chuẩn kỹ thuật
Vôn kế là gì? Cấu tạo, Nguyên lý hoạt động và Hướng dẫn sử dụng chuẩn kỹ thuật

29/08/2026

Vôn kế (Voltmeter) là thiết bị đo lường điện năng chuyên dụng dùng để xác định hiệu điện thế (điện áp) giữa hai điểm trong mạch điện, có đơn vị đo là Volt (V). Thiết bị vận hành dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ hoặc biến đổi tương tự - số (ADC), sở hữu điện trở trong rất lớn (Rv ≥ 10 MΩ đối với dòng digital) nhằm hạn chế tối đa sự sụt áp và sai số khi mắc song song vào mạch đo.

1. Vôn kế là gì? Định nghĩa kỹ thuật chuẩn

So sánh vôn kế kim analog và vôn kế hiện số digital multimeter trong phòng lab

Trong kỹ thuật điện và đo lường phòng thí nghiệm, vôn kế là thiết bị chỉ thị hoặc hiển thị số dùng để đo hiệu điện thế (Voltage) giữa hai đầu cực của linh kiện, nguồn điện hoặc nhánh mạch. Đơn vị đo tiêu chuẩn quốc tế của hiệu điện thế là Volt (V), cùng các bội số/ước số phổ biến như Millivolt (1 mV = 10⁻³ V), Microvolt (1 µV = 10⁻⁶ V) và Kilovolt (1 kV = 10³ V).

Về mặt điện học, hiệu điện thế U_AB giữa hai điểm A và B phản ánh công cần thiết để di chuyển một đơn vị điện tích từ A đến B:

U_AB = V_A - V_B = W_AB / q

Để kết quả đo không làm biến đổi trạng thái năng lượng

Xem chi tiết
Bộ công cụ nghiên cứu Sialyl Lewis X (sLeX): Glycan, Glycoconjugate và Thuốc thử chức năng hóa
Bộ công cụ nghiên cứu Sialyl Lewis X (sLeX): Glycan, Glycoconjugate và Thuốc thử chức năng hóa

27/08/2026

Các công cụ nghiên cứu sLeX của TCI bao gồm glycan tiêu chuẩn, glycan được chức năng hóa, dẫn xuất glycolipid, glycoconjugate và thuốc thử phân tích, phục vụ đa dạng các ứng dụng trong khoa học glycan.


 

Sản phẩmĐặc điểmỨng dụng
Sialyl Lewis X-Lactose
(Mã sản phẩm I1317)
Dẫn xuất sialyl Lewis X (sLeX) có đầu khử tự do. Glycan sLeX tiêu chuẩn dùng trong nghiên cứu nhận diện selectin và tương tác liên kết glycan.
  • Thử nghiệm liên kết selectin
  • Nghiên cứu nhận diện glycan
  • Chất chuẩn tham chiếu
Sialyl Lewis X-Lactose β-Propylazide
(Mã sản phẩm I1208)
Dẫn xuất sLeX được chức năng hóa bằng azide, dùng cho cố định trên bề mặt và các ứng dụng hóa học click.
  • Mảng glycan
  • Cố định trên cảm biến SPR/BLI
  • Điều chế đầu dò huỳnh quang
  • Chức năng hóa hạt
Sialyl Lewis X-Lactose Ceramide
(Mã sản phẩm I1342)
Dẫn xuất glycolipid chứa ceramide. Có thể được tích hợp vào màng lipid để đánh giá chức năng của sLeX trong môi trường màng.1)
  • Sinh học màng
  • Nghiên cứu liposome
  • Thử nghiệm kết dính tế bào
  • Tương
Xem chi tiết
Nitrat (NO3) là gì? Tổng quan về tính chất, tác hại và tiêu chuẩn kiểm soát
Nitrat (NO3) là gì? Tổng quan về tính chất, tác hại và tiêu chuẩn kiểm soát

26/08/2026

Nitrat (NO₃⁻) là một anion vô cơ tích điện âm, hình thành từ chu trình oxy hóa nitơ trong tự nhiên và hoạt động nhân tạo. Dù tính độc trực tiếp thấp hơn nitrit (NO₂⁻), hàm lượng nitrat vượt ngưỡng 50 mg/L trong nước uống gây nguy cơ mắc hội chứng da xanh (Methemoglobinemia) ở trẻ sơ sinh và biến đổi thành hợp chất N-nitroso gây ung thư. Việc kiểm soát nồng độ NO₃⁻ bằng test kit trắc quang hoặc hệ thống phân tích sắc ký ion là tiêu chí bắt buộc theo QCVN 01-1:2018/BYT.

1. Nitrat (NO3) là gì? Định nghĩa hóa học chuẩn xác

Cấu trúc hình học phân tử anion Nitrat NO3- dạng tam giác phẳng với các liên kết cộng hưởng

Về mặt hóa học, nitrat là một hợp chất vô cơ chứa anion tích điện âm gồm một nguyên tử nitơ liên kết với ba nguyên tử oxy, ký hiệu hóa học là NO₃⁻. Trong anion này, nguyên tử nitơ ở trạng thái oxy hóa cao nhất là +5.

Về cấu trúc không gian, phân tử NO₃⁻ sở hữu cấu trúc hình học tam giác phẳng (planar trigonal) đạt đối xứng thuộc nhóm điểm D3h. Nguyên tử nitơ nằm ở trung tâm lai hóa sp², liên kết với ba nguyên tử oxy qua các liên kết cộng hóa trị phân cực có độ dài đồng đều

Xem chi tiết
Máy đo pH cầm tay & để bàn: Hướng dẫn chọn mua, sử dụng và hiệu chuẩn chuẩn chuyên gia
Máy đo pH cầm tay & để bàn: Hướng dẫn chọn mua, sử dụng và hiệu chuẩn chuẩn chuyên gia

25/08/2026

Máy đo pH là thiết bị đo điện thế dùng điện cực màng thủy tinh để xác định nồng độ ion H⁺ trong dung dịch, chuyển đổi tín hiệu mV sang giá trị pH từ 0.00 đến 14.00. Để chọn thiết bị phù hợp, phòng lab cần căn cứ vào mục đích sử dụng (cầm tay di động hay để bàn nghiên cứu), độ chính xác (±0.01 pH hoặc ±0.002 pH), tính năng bù nhiệt tự động (ATC) và loại điện cực tương thích với bản chất mẫu.

Máy đo pH để bàn và máy đo pH cầm tay trong phòng thí nghiệm hiện đại

1. Máy đo pH là gì? Nguyên lý hoạt động cơ bản

Máy đo pH (pH meter) là thiết bị phân tích điện hóa đo hiệu điện thế giữa điện cực chỉ thị (thủy tinh) và điện cực so sánh (Calomel hoặc Ag/AgCl) nhúng trong dung dịch. Theo định nghĩa chính thức của IUPAC và tiêu chuẩn quốc tế ISO 10523:2008, chỉ số pH đại diện cho logarit âm của hoạt độ ion Hydrogen (H⁺) trong dung dịch nước:

pH = -log₁₀[a_H⁺]

Nguyên lý đo dựa trên phương trình Nernst. Khi điện cực thủy tinh tiếp xúc với mẫu, xảy ra quá trình trao đổi ion giữa các ion H⁺ trong dung dịch và lớp gel hydrated ở bề mặt ngoài màng thủy tinh. Tín hiệu điện thế

Xem chi tiết
Máy cô quay phòng thí nghiệm: Giải pháp chưng cất dung môi hiệu quả
Máy cô quay phòng thí nghiệm: Giải pháp chưng cất dung môi hiệu quả

24/08/2026

Máy cô quay phòng thí nghiệm (Rotary Evaporator) là thiết bị chưng cất chân không chuyên dụng, vận hành bằng cách kết hợp chuyển động quay của bình cầu, bể nhiệt gia nhiệt và hạ áp suất hệ thống. Phương pháp này giảm điểm sôi của dung môi, tăng tốc độ bay hơi, bảo vệ các hợp chất nhạy nhiệt và nâng cao hiệu suất thu hồi dung môi đạt tới trên 95% trong phân tích kiểm nghiệm.

1. Máy cô quay (Rotary Evaporator) là gì? Nguyên lý hoạt động

Sơ đồ cấu tạo chi tiết máy cô quay phòng thí nghiệm gồm bể nhiệt, bình cô quay, bộ ngưng tụ và bơm chân không

Máy cô quay phòng thí nghiệm (Rotary Evaporator) là thiết bị tách dung môi ra khỏi hỗn hợp mẫu bằng phương pháp bay hơi ở nhiệt độ thấp dưới áp suất giảm. Cấu tạo cơ bản của thiết bị bao gồm: motor quay, bình cầu cô quay (evaporating flask), bể gia nhiệt (heating bath), ống ngưng tụ (condenser), bình thu hồi (receiving flask) và hệ thống bơm chân không màng PTFE.

Nguyên lý vận hành dựa trên phương trình trạng thái Clausius-Clapeyron: khi áp suất trong hệ thống giảm xuống nhờ bơm chân không, nhiệt độ sôi của dung môi giảm tương ứng. Đồng thời, motor truyền

Xem chi tiết
Máy Ly Tâm Phòng Thí Nghiệm: Phân Loại, Nguyên Lý & Hướng Dẫn Chọn Mua Chính Hãng
Máy Ly Tâm Phòng Thí Nghiệm: Phân Loại, Nguyên Lý & Hướng Dẫn Chọn Mua Chính Hãng

24/08/2026

Máy ly tâm phòng thí nghiệm là thiết bị phân tách các thành phần trong dung dịch có tỷ trọng khác nhau dựa trên lực ly tâm (Centrifugal Force) tạo ra khi quay ở tốc độ cao. Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong y tế, dược phẩm, sinh học phân tử và hóa sinh để lắng cặn, tách huyết tương, kết tủa DNA/RNA hoặc phân tách tế bào theo tiêu chuẩn ISO 13485 và IEC 61010-2-020.

Máy ly tâm phòng thí nghiệm hiện đại tích hợp màn hình điều khiển kỹ thuật số và rotor văng trong không gian phòng lab đạt chuẩn GLP

1. Máy ly tâm là gì? Nguyên lý hoạt động cơ bản

Máy ly tâm phòng thí nghiệm (Laboratory Centrifuge) là thiết bị cơ-điện tử sử dụng rotor quay quanh một trục cố định với tốc độ cao nhằm tạo ra lực ly tâm tương đối (Relative Centrifugal Force - RCF). Lực này gấp hàng nghìn đến hàng trăm nghìn lần gia tốc trọng trường của Trái Đất ($g$), gia tốc quá trình lắng của các hạt hoặc pha có tỷ trọng nặng hơn về phía đáy ống ly tâm, đồng thời đẩy pha nhẹ hơn lên bề mặt trên.

Về mặt động lực học chất lỏng, quá trình phân tách này tuân theo Định luật Stokes. Tốc độ lắng của hạt ($v$) trong môi trường chất lỏng được xác định qua công thức

Xem chi tiết
Axit Ascorbic (C6H8O6) là gì? Tổng quan về tính chất và ứng dụng
Axit Ascorbic (C6H8O6) là gì? Tổng quan về tính chất và ứng dụng

22/08/2026

Axit Ascorbic (C6H8O6) là hợp chất hữu cơ có tính khử mạnh, tồn tại ở dạng tinh thể màu trắng đến vàng nhạt, tan tốt trong nước (330 g/L ở 20 °C). Trong phòng thí nghiệm và công nghiệp, hóa chất này đóng vai trò là chất chuẩn phân tích, chất chống oxy hóa và chất điều chỉnh độ acid (E300) đạt các tiêu chuẩn ACS, USP, BP, Ph. Eur.

 Cấu trúc hóa học D- và L-Ascorbic Acid cùng dạng tinh thể trắng tinh khiết

1. Axit Ascorbic là gì? Định nghĩa hóa học chuẩn

Axit Ascorbic (công thức hóa học: C6H8O6, danh pháp IUPAC: (5R)-5-[(1S)-1,2-dihydroxyethyl]-3,4-dihydroxyfuran-2(5H)-one) là một acid hữu cơ yếu mang cấu trúc enediol vòng lactone. Trong giới nghiên cứu và phân tích hóa học, cần phân biệt rõ ràng giữa Axit Ascorbic hóa chất (dạng tinh thể đơn chất có độ tinh khiết cao ≥99.0%) và Vitamin C trong y tế/thực phẩm (dạng chế phẩm hoặc thực phẩm chức năng đã qua phối trộn phụ gia, tá dược và chất độn).

Về mặt danh pháp đồng phân, Axit Ascorbic tồn tại dưới hai dạng đối quang L-ascorbic acid và D-ascorbic acid. Trong đó, L-ascorbic acid (CAS: 50-81-7) là đồng phân duy nhất

Xem chi tiết